I always bring a grocery list to the store.
Dịch: Tôi luôn mang theo danh sách mua hàng tạp hóa khi đến cửa hàng.
She forgot her grocery list at home.
Dịch: Cô ấy quên danh sách mua hàng tạp hóa ở nhà.
danh sách mua sắm
danh sách đi chợ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
sinh đôi giống hệt
Li-băng
Tội ngộ sát
giành danh hiệu
các khoản phải trả
spa làm đẹp
lý giải phù hợp
chánh điện được dựng tạm