Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "glycemic"

noun
glycemic response
/ɡlaɪˈsiːmɪk rɪˈspɒns/

phản ứng đường huyết

noun
glycemic index
/ɡlaɪˈsiːmɪk ˈɪndeks/

chỉ số đường huyết

noun
low glycemic index
/loʊ ɡlaɪˈsiːmɪk ˈɪndɛks/

chỉ số glycemic thấp

noun
glycemic load
/ɡlaɪˈsiːmɪk loʊd/

tải đường huyết

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

02/01/2026

liver

/ˈlɪvər/

gan, gan động vật, mạch máu

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY