Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "functioning"

noun
Malfunctioning device
/ˌmælˈfʌŋkʃənɪŋ dɪˈvaɪs/

Thiết bị bị lỗi

noun
Malfunctioning part
/ˌmælˈfʌŋkʃənɪŋ pɑːrt/

Bộ phận bị hỏng

noun
malfunctioning goods
/ˌmælˈfʌŋkʃənɪŋ ɡʊdz/

Hàng hóa bị hỏng hóc hoặc không hoạt động đúng chức năng

noun
functioning principle
/ˈfʌŋkʃənɪŋ ˈprɪnsəpəl/

nguyên tắc hoạt động

noun
functioning mode
/ˈfʌŋkʃənɪŋ moʊd/

chế độ hoạt động

adjective
malfunctioning
/mælˈfʌŋkʃənɪŋ/

sự hoạt động không đúng cách

noun
high-functioning autism
/haɪ ˈfʌŋkʃənɪŋ ˈɔːtɪzm/

Rối loạn phổ tự kỷ chức năng cao

adjective
functioning effectively
/ˈfʌŋkʃənɪŋ ɪˈfɛktɪvli/

hoạt động hiệu quả

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

10/01/2026

no-entry sign

/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/

biển báo cấm vào, biển báo không cho phép vào, biển báo hạn chế truy cập

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY