The fruit display at the market was vibrant and colorful.
Dịch: Bảng trưng bày trái cây ở chợ rất sống động và đầy màu sắc.
She created a beautiful fruit display for the party.
Dịch: Cô ấy đã tạo ra một bảng trưng bày trái cây đẹp cho bữa tiệc.
sắp xếp trái cây
trình diễn trái cây
trái cây
trưng bày
02/01/2026
/ˈlɪvər/
đại lý Honda địa phương
Nhân vật huyền thoại
phòng bưu chính
làm sáng tỏ, khai sáng
sự tôn trọng, phẩm giá
Sự giảm vận tốc
cư dân rừng
mậu dịch tương hỗ