The fruit display at the market was vibrant and colorful.
Dịch: Bảng trưng bày trái cây ở chợ rất sống động và đầy màu sắc.
She created a beautiful fruit display for the party.
Dịch: Cô ấy đã tạo ra một bảng trưng bày trái cây đẹp cho bữa tiệc.
sắp xếp trái cây
trình diễn trái cây
trái cây
trưng bày
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cây chịu mặn
cừu
dữ liệu sinh trắc học
phân tích đa dạng sinh học
ẩm thực phóng khoáng
hình ảnh phát sáng
bộ pin thế hệ mới
gia đình quý giá