He is a true football enthusiast.
Dịch: Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá thực thụ.
Football enthusiasts gathered to watch the match.
Dịch: Những người hâm mộ bóng đá đã tụ tập để xem trận đấu.
fan bóng đá
người yêu thích bóng đá
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
sự từ chối thẳng thừng
kích thước của tổ chức
sự rèn giũa
Nền tảng kinh tế vững chắc
tranh cãi gay gắt
các nguồn tin
mảnh, miếng
người tư vấn khách hàng