The fishmongers at the market offer a variety of fresh seafood.
Dịch: Người bán cá ở chợ cung cấp nhiều loại hải sản tươi sống.
She bought tuna from a local fishmonger.
Dịch: Cô ấy đã mua cá ngừ từ một người bán cá địa phương.
người bán cá
người bán hải sản
cá
đánh cá
02/01/2026
/ˈlɪvər/
thỏa thuận đôi bên cùng có lợi
phong cách cổ điển
Nội dung số
Xúc xích tươi sống
ớt cay
sự tiết lộ
biểu tượng trái tim
hoàng hôn