The company's fiscal health is improving due to increased revenue.
Dịch: Sức khỏe tài chính của công ty đang cải thiện nhờ doanh thu tăng.
Governments must monitor their fiscal health to ensure economic stability.
Dịch: Các chính phủ phải theo dõi sức khỏe tài chính của mình để đảm bảo sự ổn định kinh tế.
Nấu chín một món ăn bằng cách nấu ở nhiệt độ thấp với một ít chất lỏng, thường là trong nồi kín.