The financial branch of the company handles investments.
Dịch: Chi nhánh tài chính của công ty quản lý các khoản đầu tư.
She works in the financial branch of the government.
Dịch: Cô ấy làm việc trong ngành tài chính của chính phủ.
hành trình làm bố mẹ bỉm
một loại xúc xích làm từ thịt lợn, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm bánh sandwich