các quốc gia phát triển, nations with high standards of living, industrialized countries
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
secluded and peaceful life
/sɪˈkluːdɪd ænd ˈpiːsfʊl laɪf/
cuộc sống kín tiếng và an yên
adjective
apocalyptic
/əˌpɒkəˈlɪptɪk/
thuộc về tận thế, mang tính tận thế
noun
authorized agent
/ˈɔːθəraɪzd ˈeɪdʒənt/
Đại diện được ủy quyền
noun phrase
Clean and fragrant area
/kliːn ænd ˈfreɪɡrənt ˈɛəriə/
Khu vực sạch thơm
noun
transaction record
/trænˈzæk.ʃən ˈrɛk.ɔrd/
bản ghi giao dịch
adjective
spectacular
/spɛkˈtæk.jʊ.lər/
tráng lệ, ngoạn mục
noun
living room decor
/ˈlɪvɪŋ rʊm dɪˈkɔːr/
trang trí phòng khách
noun
polystyrene
/ˌpɒlɪˈstaɪriːn/
polystyrene (hóa học): một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ monome styrene, thường được sử dụng trong sản xuất bao bì, đồ dùng hàng ngày, và cách nhiệt.