The female warrior fought bravely.
Dịch: Nữ chiến binh chiến đấu dũng cảm.
She is a legendary female warrior.
Dịch: Cô ấy là một nữ chiến binh huyền thoại.
nữ chiến binh
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
quà tặng xa xỉ
trường cao đẳng nghề
me nhí
tăng trách nhiệm
nhà phố
cưa dân mạng
Nội dung đa phương tiện
Người mạnh mẽ, kiên cường