Her fashion style is always on point.
Dịch: Phong cách thời trang của cô ấy luôn hoàn hảo.
He has developed a unique fashion style.
Dịch: Anh ấy đã phát triển một phong cách thời trang độc đáo.
Fashion style varies from one culture to another.
Dịch: Phong cách thời trang khác nhau giữa các nền văn hóa.
Những bài hát truyền thống của Việt Nam, thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội và sự kiện văn hóa.