Let's explore this topic further.
Dịch: Hãy khám phá chủ đề này thêm.
We need to explore further options.
Dịch: Chúng ta cần khám phá thêm các lựa chọn khác.
điều tra thêm
đào sâu hơn
sự khám phá
mang tính khám phá
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
nguồn cơn mâu thuẫn
thảo mộc hoang dã
Phong cách grunge (thời trang, âm nhạc)
cơ quan đang hoạt động
nghĩa vụ nộp phạt
trân trọng
suy giảm trí nhớ
an toàn hàng hải