He is exiting the building.
Dịch: Anh ấy đang thoát ra khỏi tòa nhà.
She found the exit quickly.
Dịch: Cô ấy tìm thấy lối ra nhanh chóng.
rời đi
khởi hành
lối thoát
thoát ra
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Thế hệ sau Millennials
rối loạn công cộng
Giao tiếp với chồng
chơi chữ
căng thẳng mắt
Mỹ nữ 4000 năm
tranh phong cảnh
bình xịt sương