The system is executing the program.
Dịch: Hệ thống đang thi hành chương trình.
The judge ordered the executing of the sentence.
Dịch: Thẩm phán ra lệnh thi hành bản án.
Albumin là một loại protein hòa tan trong nước, thường được tìm thấy trong huyết thanh, sữa và lòng trắng trứng.