The elementary teacher prepared engaging activities for her students.
Dịch: Giáo viên tiểu học chuẩn bị các hoạt động hấp dẫn cho học sinh của cô.
He aspires to become an elementary teacher someday.
Dịch: Anh ấy mong muốn trở thành giáo viên tiểu học trong tương lai.
quy trình xác nhận hoặc cấp phép để công nhận một tổ chức, chương trình hoặc cá nhân đạt tiêu chuẩn nhất định