The education agency oversees school policies.
Dịch: Cơ quan giáo dục giám sát các chính sách trường học.
She works at an education agency that helps students study abroad.
Dịch: Cô ấy làm việc tại một cơ quan giáo dục giúp sinh viên du học.
cơ sở giáo dục
cơ quan học tập
giáo dục
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
chuyến tham quan nước Mỹ
Điêu khắc
sự kiện theo chủ đề
Bổ sung
trang web giả mạo
chiến trường, chiến địa
người đàn ông tử tế
Sự chủ động trong công việc