The data report shows an increase in sales this quarter.
Dịch: Báo cáo dữ liệu cho thấy doanh số tăng trong quý này.
We need to prepare a data report for the meeting next week.
Dịch: Chúng ta cần chuẩn bị một báo cáo dữ liệu cho cuộc họp tuần tới.
Môi trường đầu tư kinh doanh