She is a leading cosmetic surgeon.
Dịch: Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ hàng đầu.
I am considering seeing a cosmetic surgeon to discuss a nose job.
Dịch: Tôi đang cân nhắc việc đi khám bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ để thảo luận về việc nâng mũi.
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
phẫu thuật thẩm mỹ
thuộc về thẩm mỹ
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
lễ hội sách
loại bỏ, vứt bỏ
nguyên tắc môi trường
dụng cụ cắt móng tay
bài học làm cha mẹ
dạ dày heo
Âm thanh bị méo mó
Tất nhiên