She is a leading cosmetic surgeon.
Dịch: Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ hàng đầu.
I am considering seeing a cosmetic surgeon to discuss a nose job.
Dịch: Tôi đang cân nhắc việc đi khám bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ để thảo luận về việc nâng mũi.
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
phẫu thuật thẩm mỹ
thuộc về thẩm mỹ
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
tiết dịch bất thường
Y học cổ truyền từ thảo mộc
Người văn minh
Công việc theo ca
rút (súng) ra khỏi bao
thị trường toàn cầu
Vương quốc Na Uy
kỳ thi chuyển nhượng