She is a leading cosmetic surgeon.
Dịch: Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ hàng đầu.
I am considering seeing a cosmetic surgeon to discuss a nose job.
Dịch: Tôi đang cân nhắc việc đi khám bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ để thảo luận về việc nâng mũi.
bác sĩ phẫu thuật tạo hình
phẫu thuật thẩm mỹ
thuộc về thẩm mỹ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Người giúp việc, tay sai
Con đường bí mật
dạng tiêu chuẩn
cây cà
Thị trường kem chống nắng
vùng cổ
quy mô phát triển
vịt con