Computer gaming is a popular hobby.
Dịch: Chơi game trên máy tính là một sở thích phổ biến.
He spends hours on computer gaming every day.
Dịch: Anh ấy dành hàng giờ chơi game trên máy tính mỗi ngày.
chơi game PC
chơi game kỹ thuật số
người chơi game
chơi game
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
bảo mật dữ liệu
Sự sụp đổ cơ sở hạ tầng
cảnh đẹp
đội quân troll
Truyền hình cáp
bánh răng
đường đua quốc tế
sự sử dụng sai