Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "che"

noun/verb
matches
/ˈmætʃɪz/

diêm

noun
kitchen wall
/ˈkɪtʃɪn wɔːl/

Tường bếp

noun
top-of-the-line kitchen tools
/ˌtɒp əv ðə ˈlaɪn ˈkɪtʃɪn tuːlz/

dụng cụ nhà bếp hàng đầu

noun
luxury kitchenware
/ˈlʌkʃəri ˈkɪtʃənwɛr/

Đồ dùng nhà bếp cao cấp

noun
veil
/veɪl/

màn che, khăn che mặt

noun
cover-up
/ˈkʌvər ʌp/

sự che đậy, sự bao che

noun
Multiple check-in
/ˈmʌltɪpəl ˈtʃɛk ɪn/

Thủ tục nhận phòng nhiều lần

noun
Redundant check-in
/rɪˈdʌndənt ˈtʃɛkɪn/

Thủ tục check-in thừa

noun
enthusiasm for cheo
/ɪnˈθuːziæzəm fɔːr ˈtʃɛoʊ/

niềm đam mê với chèo

noun
love for cheo
/lʌv fɔːr tʃeoʊ/

tình yêu dành cho chèo

noun
affinity for cheo
/əˈfɪnəti fɔːr tʃeoʊ/

bến duyên với chèo

noun
cheerful face
/ˈtʃɪrfəl feɪs/

khuôn mặt tươi tỉnh

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

02/01/2026

liver

/ˈlɪvər/

gan, gan động vật, mạch máu

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY