This store sells top-of-the-line kitchen tools.
Dịch: Cửa hàng này bán các dụng cụ nhà bếp hàng đầu.
She only buys top-of-the-line kitchen tools for her restaurant.
Dịch: Cô ấy chỉ mua những dụng cụ nhà bếp tốt nhất cho nhà hàng của mình.
dụng cụ nhà bếp cao cấp
dụng cụ nhà bếp thượng hạng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Các nhóm chưa được đại diện đầy đủ
cỏ cao
cán bộ hành chính
nông dân chính hiệu
khử trùng
Sự cứng hoặc cứng đơ, khó di chuyển hoặc linh hoạt
Viện hàn lâm khoa học
mối liên kết sâu sắc