The celebratory decorations added a joyful atmosphere to the event.
Dịch: Những trang trí ăn mừng đã tạo ra không khí vui vẻ cho sự kiện.
She spent hours putting up celebratory decorations for the wedding.
Dịch: Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí cho đám cưới.
tiệc sáng, tiệc ăn sáng lớn hoặc tiệc đặc biệt diễn ra vào buổi sáng