He lifted the car bonnet to check the engine.
Dịch: Anh ấy nhấc nắp ca-pô xe hơi lên để kiểm tra động cơ.
The mechanic slammed the car bonnet shut.
Dịch: Người thợ máy đóng sầm nắp ca-pô xe hơi lại.
mũ trùm
ca-pô xe hơi
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
người khai, người làm chứng
hạt bí ngô
làm mới để khác biệt
công nghệ giáo dục
đọc kỹ, nghiên cứu
tiền lệ pháp lý
tinh thần kiên quyết
Cảnh giác