The broken system needs to be replaced.
Dịch: Hệ thống bị hỏng cần được thay thế.
The investigation revealed a broken system of checks and balances.
Dịch: Cuộc điều tra tiết lộ một hệ thống kiểm tra và đối trọng bị hỏng.
hệ thống thất bại
hệ thống lỗi
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
xây lại nền móng
đánh giá kỹ lưỡng
sự nhuộm
Không gian cho thuê
diễn đàn nghị viện
Có đốm, có dấu vết
Chăn nuôi gia súc
đánh giá nhân vật