The future looks brighter.
Dịch: Tương lai có vẻ tươi sáng hơn.
She is brighter than her sister.
Dịch: Cô ấy thông minh hơn chị gái.
sáng hơn
rạng rỡ hơn
sáng
độ sáng
làm sáng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
thuật ngữ tài chính
Cơ sở hạ tầng
gia đình lao động chân tay
máy bay mô hình
học ngoại khóa
thẻ tín dụng thanh toán ngay
nguyên nhân tử vong
salad thịt bò với rau củ x shredded