His brashness often gets him into trouble.
Dịch: Sự liều lĩnh của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối.
She admired his brashness in taking risks.
Dịch: Cô ngưỡng mộ sự táo bạo của anh trong việc chấp nhận rủi ro.
sự táo bạo
sự cả gan
liều lĩnh
táo bạo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đánh giá nào họ muốn
Truyền thông tiếng Quan Thoại
quyền lao động
chương trình khen thưởng
đồ trang trí ngày lễ
động lực học
tính lịch sử
sự mạnh mẽ, tính bền bỉ