She found a beautiful dress in a local boutique.
Dịch: Cô ấy tìm thấy một chiếc váy đẹp trong một cửa hàng thời trang địa phương.
The boutique specializes in handmade jewelry.
Dịch: Cửa hàng này chuyên về trang sức thủ công.
cửa hàng
người bán hàng trong boutique
phong cách boutique
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
nền tảng mua sắm
Nhà riêng
lễ hội, sự kiện vui vẻ
chính trị - hành chính
Tạ đơn
từ khóa
khô mắt
Các ngôn ngữ không phải là mẹ đẻ, thường được học hoặc sử dụng như ngoại ngữ hoặc thứ tiếng thứ hai.