The lecture was so boring that I fell asleep.
Dịch: Bài giảng chán đến nỗi tôi đã ngủ quên.
I find this movie boring and uninteresting.
Dịch: Tôi thấy bộ phim này chán và không thú vị.
nhàm chán
tẻ nhạt
sự chán nản
làm chán
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Văn hóa game thủ
cuộc sống thành công
thực thể kinh doanh
Bạn có đang trong một mối quan hệ lãng mạn không?
Ẩm thực tổng hợp
xe taxi đạp xe
thực phẩm tự nhiên
nhu cầu trú ẩn còn