The border closure has severely impacted tourism.
Dịch: Việc đóng cửa biên giới đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch.
Due to the pandemic, the government announced a border closure.
Dịch: Do đại dịch, chính phủ đã tuyên bố đóng cửa biên giới.
đóng cửa biên giới
phong tỏa biên giới
đóng biên giới
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Sự tính toán sai, sai lầm trong tính toán hoặc dự đoán
chuyến tàu rời ga
các khóa học trực tuyến
báo cáo đối chiếu thuế
bộ điều khiển trò chơi
bài tập cơ bản
dân mạng dậy sóng
sự thăng tiến xã hội