She posted boast photos from her vacation.
Dịch: Cô ấy đăng ảnh khoe khoang từ kỳ nghỉ của mình.
His Instagram is full of boast photos.
Dịch: Instagram của anh ấy toàn là ảnh sống ảo.
ảnh thể hiện
ảnh khoe mẽ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chiều chuộng vợ
Tốt nghiệp
Xe buýt đưa đón
Canh tác theo đường đồng mức
tệp tin không nén
hình ảnh gây khó chịu
Cư dân Việt Nam
lề lối làm việc