She gave birth at a birthing hospital.
Dịch: Cô ấy đã sinh con tại một bệnh viện chuyên về sinh nở.
The birthing hospital offers various prenatal classes.
Dịch: Bệnh viện chuyên về sinh nở cung cấp nhiều lớp học trước khi sinh.
bệnh viện sản
bệnh viện đẻ
sinh
sinh ra
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
có mặt ở các buổi diễn
bê đực
Thiếu cân và nghiện
dịch vụ thư tín
Động viên đi chơi với bạn
tiêu chuẩn chất lượng
phương tiện vận chuyển dầu mỏ
Cây điều