The bank customer deposited a large sum of money.
Dịch: Khách hàng ngân hàng đã gửi một khoản tiền lớn.
The bank values its customers.
Dịch: Ngân hàng coi trọng khách hàng của mình.
khách hàng
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Tự sự phổ biến
Tiếp thị gian lận
điểm ngưng tụ
nhiều cha mẹ
doanh nghiệp khởi nghiệp
xe bốn bánh
cơ hội ghi bàn
dịch vụ hướng dẫn khách hàng