The accident was avoidable.
Dịch: Tai nạn đó có thể tránh được.
Avoidable delays should be minimized.
Dịch: Nên giảm thiểu những sự chậm trễ có thể tránh được.
có thể ngăn ngừa
có thể tránh được
tránh
sự tránh né
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
Tổn thương niêm mạc
kết khác rồi
Thám tử gà mờ
Viện đào tạo nghề nghiệp
đại từ tân ngữ
phép đo sinh học
chính sách hỗ trợ
lẩu cá