The audio-visual presentation was very engaging.
Dịch: Bài thuyết trình audio-visual rất hấp dẫn.
They used audio-visual aids to enhance the learning experience.
Dịch: Họ đã sử dụng các công cụ audio-visual để nâng cao trải nghiệm học tập.
đa phương tiện
tài liệu audio-visual
hình ảnh hóa âm thanh và hình ảnh
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
nước chấm chua
lựa chọn y tế
thiết kế công nghiệp
Tài khoản Facebook
Khăn ướt
nhà nâng cao
Hộp đựng có ngăn chia
Khoa thận học