I need to buy some art supplies for my painting class.
Dịch: Tôi cần mua một số vật liệu nghệ thuật cho lớp học vẽ của tôi.
The store has a wide variety of art supplies available.
Dịch: Cửa hàng có nhiều loại vật liệu nghệ thuật khác nhau.
vật liệu nghệ thuật
vật tư sáng tạo
nghệ sĩ
tạo ra
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
đông đảo sao Việt
Động vật hoang dã ven bờ
điểm bão hòa
giấy nến hoặc túi zip
Nhà quản lý quỹ
mất khả năng
ngăn ngừa thiếu máu
các hoạt động hàng ngày