Actually, I have already had it.
Dịch: Thực ra thì tôi đã có nó rồi.
Actually, the product is already available.
Dịch: Thực tế là sản phẩm đã có sẵn.
trên thực tế
trong thực tế
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp
khu vực VCS
trung tâm dữ liệu
ý chí kiên định
Cơ học khí động
tính hỗn hợp
quy tắc khoa học
nghe theo lời người khác