We need to achieve our sales target this quarter.
Dịch: Chúng ta cần đạt được mục tiêu doanh số trong quý này.
The company achieved its target of reducing carbon emissions.
Dịch: Công ty đã đạt được mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.
đạt được mục tiêu
hoàn thành mục tiêu
thành tựu
mục tiêu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
quá trình đóng bảo hiểm
Địa vị xã hội cao
gáy
dịch vụ khách hàng
ngày báo cáo
Thạch rau câu
kỷ niệm ngày cưới
trách nhiệm thuế