Her academic record is impressive.
Dịch: Bảng điểm học tập của cô ấy rất ấn tượng.
You need to submit your academic record for the application.
Dịch: Bạn cần nộp bảng điểm học tập của mình cho đơn xin.
bảng điểm
bảng điểm học thuật
học thuật
ghi chép
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Một lần duy nhất
chuyển sang khai thác
loại trừ
sự khuyến khích
văn học phản địa đàng
Giao thông tắc nghẽn
đầy nỗi nhớ, đầy hoài niệm
Shibuya (Tên một quận ở Tokyo, Nhật Bản)