Her academic record is impressive.
Dịch: Bảng điểm học tập của cô ấy rất ấn tượng.
You need to submit your academic record for the application.
Dịch: Bạn cần nộp bảng điểm học tập của mình cho đơn xin.
bảng điểm
bảng điểm học thuật
học thuật
ghi chép
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Bạn đã ăn sáng chưa?
đề xuất các chủ trương
Nghề nghiệp khác nhau
chương trình bảo tồn
tuân thủ luật lệ
vụng về
vợ được yêu quý
quyền lợi hoàn phí