The vendor stand was overflowing with fresh produce.
Dịch: Quầy hàng của người bán tràn ngập nông sản tươi.
She set up a vendor stand at the local farmers market.
Dịch: Cô ấy dựng một gian hàng tại chợ nông sản địa phương.
Khăn quàng cổ màu đỏ tươi hoặc màu thẫm, thường dùng để trang trí hoặc giữ ấm cổ.