Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Uplifting"

noun
uplifting piece
/ˌʌpˈlɪftɪŋ piːs/

tác phẩm nâng cao tinh thần

noun
uplifting clip
/ˌʌpˈlɪftɪŋ klɪp/

đoạn videoClip đầy cảm hứng

adjective
uplifting
/ʌpˈlɪf.tɪŋ/

làm phấn chấn, khích lệ

noun
uplifting rhythms
/ˈʌp.lɪf.tɪŋ ˈrɪð.əmz/

nhịp điệu nâng cao tinh thần

noun
uplifting music
/ˈʌp.lɪf.tɪŋ ˈmjuː.zɪk/

Âm nhạc nâng cao tinh thần

noun
uplifting environment
/ˈʌp.lɪf.tɪŋ ɪnˈvaɪrən.mənt/

môi trường nâng cao tinh thần

noun
uplifting energy
/ʌpˈlɪftɪŋ ˈɛnərdʒi/

năng lượng nâng cao tinh thần

noun
uplifting energy
/ʌpˈlɪftɪŋ ˈɛnədʒi/

năng lượng nâng cao tinh thần

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY