Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Trafficking"

noun
human trafficking
/ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/

buôn người

noun
child trafficking
/tʃaɪld ˈtræfɪkɪŋ/

mua bán trẻ em

noun
trafficking ring
/ˈtræfɪkɪŋ rɪŋ/

đường dây mua bán

noun
Drug trafficking
/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/

Buôn bán ma túy

noun
trafficking
/ˈtræfɪkɪŋ/

buôn bán người

noun
charge of trafficking
/tʃɑːrdʒ əv ˈtræfɪkɪŋ/

cáo buộc buôn bán người

noun
accusation of trafficking
/ˌækjuˈzeɪʃən əv ˈtræfɪkɪŋ/

cáo buộc buôn bán người

noun
allegation of trafficking
/ˌæləˈɡeɪʃən əv ˈtræfɪkɪŋ/

cáo buộc buôn bán

noun
sex trafficking
/sɛks ˈtræfɪkɪŋ/

Buôn bán tình dục

noun
human trafficking for sexual purposes
/ˈhjuː.mən ˈtræf.ɪ.kɪŋ fɔːr ˈsɛkʃ.u.əl ˈpɜːr.pəsɪz/

Buôn bán người nhằm mục đích tình dục

noun
sexual trafficking
/ˈsɛkʃuəl ˈtræfɪkɪŋ/

Buôn bán tình dục

noun
sexual trafficking
/ˈsɛkʃuəl ˈtræfɪkɪŋ/

Buôn bán tình dục

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

15/01/2026

financial solution

/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/

giải pháp tài chính, biện pháp tài chính, giải pháp về tài chính

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY