I like to take a nap in the car during long road trips.
Dịch: Tôi thích ngủ một giấc ngắn trên xe trong những chuyến đi đường dài.
He often takes a nap in his car during lunch break.
Dịch: Anh ấy thường chợp mắt trên xe trong giờ nghỉ trưa.
Nghỉ ngơi trên xe
Ngủ gà trên xe
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
làm việc tại nhà
nhan sắc hiện tại
làm ô uế, làm mất linh thiêng
Nghiên cứu về sự đa dạng
Vũ khí lợi hại
bể chứa mật ong
Chó bulldog Pháp
vô dụng