Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Supply chain"

noun
closed-loop supply chain
/ˌkloʊzd ˈluːp səˈplaɪ tʃeɪn/

Chuỗi cung ứng vòng kín

noun
Supply Chain Optimization
/səˈplaɪ tʃeɪn ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

noun
Logistics and Supply Chain
/ləˈdʒɪstɪks ænd səˈplaɪ tʃeɪn/

Logistics và chuỗi cung ứng

noun
Supply chain security
/səˈplaɪ tʃeɪn sɪˈkjʊrɪti/

An ninh chuỗi cung ứng

noun
global supply chain
/ˈɡloʊbəl səˈplaɪ tʃeɪn/

chuỗi cung ứng toàn cầu

noun
supply chain visibility
/səˈplaɪ tʃeɪn ˌvɪzɪˈbɪləti/

khả năng hiển thị chuỗi cung ứng

noun phrase
Supply chain transparency
/səˈplaɪ tʃeɪn trænsˈpærənsi/

minh bạch hóa chuỗi cung ứng

noun
Flexible supply chain
/ˈflɛksɪbəl səˈplaɪ ʧeɪn/

Chuỗi cung ứng linh hoạt

noun
supply chain center
/səˈplaɪ tʃeɪn ˈsɛntər/

Trung tâm chuỗi cung ứng

noun
supply chain officer
/səˈplaɪ tʃeɪn ˈɒfɪsər/

Nhân viên chuỗi cung ứng

noun
supply chain analyst
/səˈplaɪ tʃeɪn ˈænəlɪst/

Chuyên gia phân tích chuỗi cung ứng

noun
supply chain coordinator
/səˈplaɪ ˌtʃeɪn kəˈɔːrdɪneɪtər/

người điều phối chuỗi cung ứng

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

09/01/2026

scientific evidence

/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/

bằng chứng khoa học, chứng cứ khoa học

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY