Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Stance"

noun
plea for assistance
/pliː fɔːr əˈsɪstənsɛ/

lời khẩn cầu giúp đỡ

noun
AI assistance
/ˌeɪ ˈaɪ əˈsɪstəns/

Hỗ trợ bởi AI

noun
Favorable circumstances
/ˈfeɪvərəbəl ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Hoàn cảnh thuận lợi

noun
suspicious circumstances
/səˈspɪʃəs ˈsɜːrkəmstænsɪz/

tình huống đáng ngờ

noun
substances
/ˈsʌbstənsɪz/

chất

noun
That instance
/ðæt ˈɪnstəns/

Trường hợp đó

noun
circumstances of death
/ˈsɜːrkəmstænsɪz əv dɛθ/

hoàn cảnh tử vong

noun
Specific instance
/spəˈsɪfɪk ˈɪnstəns/

Trường hợp cụ thể

noun
job search assistance
/dʒɒb sɜːrtʃ əˈsɪstəns/

hỗ trợ tìm kiếm việc làm

noun
long-distance bus
/ˌlɔŋ ˈdɪstəns bʌs/

xe khách đường dài

noun
Long-distance relationship
/ˌlɔŋ ˈdɪstəns rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Mối quan hệ yêu xa

noun
long-distance journey
/ˌlɔŋ ˈdɪstəns ˈdʒɜːrni/

chuyến đi đường dài

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

11/01/2026

military arms

/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/

vũ khí quân sự, vũ khí dùng trong chiến tranh hoặc quân đội

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY