She is saving money for a sex change operation.
Dịch: Cô ấy đang tiết kiệm tiền cho một cuộc phẫu thuật chuyển đổi giới tính.
The sex change operation was successful.
Dịch: Ca phẫu thuật chuyển đổi giới tính đã thành công.
Phẫu thuật xác định giới tính
Phẫu thuật chuyển giới
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
thời trang gothic
kiện dân sự
văn bản văn học
kỹ thuật viên siêu âm
Làm nản lòng
mối lo ngại về rụng tóc
sừng của hươu
nơi nuôi mèo