Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Misconduct"

noun
professional misconduct
/prəˈfɛʃənəl ˌmɪsˈkɒndʌkt/

hành vi sai trái nghề nghiệp

noun
jail misconduct
/dʒeɪl ˌmɪsˈkɑːndʌkt/

Hành vi sai trái trong tù

verb phrase
addressing misconduct
/əˈdrɛsɪŋ ˌmɪsˈkɒndʌkt/

xử lý hành vi sai trái

noun
official misconduct
/əˈfɪʃəl ˌmɪsˈkɑːndʌkt/

hành vi sai trái của công chức

noun
financial misconduct
/faɪˈnænʃəl mɪsˈkɒndʌkt/

Hành vi sai trái trong lĩnh vực tài chính, như gian lận hoặc lạm dụng quỹ

noun
sexual misconduct
/ˈsɛkʃuəl ˈmɪsˌkɒndʌkt/

hành vi tình dục không đúng mực

noun
misconduct
/ˌmɪs.kənˈdʌkt/

hành vi sai trái

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

05/01/2026

Resilient Spirit

/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/

Tâm hồn kiên nhẫn, Sự kiên trì trong tâm hồn, Bản lĩnh tinh thần

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY