He is in the inner circle of the president.
Dịch: Anh ấy thuộc giới thân cận của tổng thống.
Only a few trusted advisors are in the inner circle.
Dịch: Chỉ một vài cố vấn đáng tin cậy nằm trong nhóm thân tín.
Bè lũ
Nhóm người có chung sở thích
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tên yêu quý
thư ký văn phòng
Thủ tục dự thi
Nông sản экзотик
Cảm giác như ở nhà, ấm áp và thân thuộc.
áp lực lên hàng Việt
trống tay
Bê (con non của bò)