She is the heiress to a vast fortune.
Dịch: Cô ấy là nữ thừa kế của một gia tài lớn.
The heiress inherited the family estate.
Dịch: Nữ thừa kế đã thừa kế bất động sản của gia đình.
Người thụ hưởng
Người kế vị
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
bữa ăn đã chuẩn bị sẵn, thức ăn đã chế biến sẵn
Thời tiết đẹp
giai đoạn trăng tròn
người chăm sóc gia đình
người
giấy chứng nhận thành tích
Thiết bị dành cho bắn cung
khôi phục