The futures market is highly volatile.
Dịch: Thị trường hợp đồng tương lai rất biến động.
He trades in futures.
Dịch: Anh ấy giao dịch hợp đồng tương lai.
Hợp đồng kỳ hạn
Tương lai
02/01/2026
/ˈlɪvər/
học viện quân sự hàng đầu
bằng tú tài
địa hình đồi núi
sự tôn trọng lẫn nhau
Tích hợp dữ liệu
thực tế
Nhà lập pháp
Bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế