Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Corporation"

noun
Farm corporation
/fɑːrm ˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Công ty nông nghiệp

noun phrase
leading corporations
/ˈliːdɪŋ ˌkɔːrpəˈreɪʃənz/

các tập đoàn hàng đầu

noun
Air Navigation Corporation
/eər nævɪˈɡeɪʃən kɔːrpəˈreɪʃən/

Tổng công ty quản lý bay

noun
certificate of incorporation
/sərˈtɪfɪkət əv ɪnˌkɔːrpəˈreɪʃən/

giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

noun
broadcasting corporation
/ˈbrɔːdkæstɪŋ ˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Tập đoàn phát thanh truyền hình

noun
government corporation
/ˈɡʌvərnmənt ˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Tập đoàn nhà nước

noun
business incorporation
/ˌbɪznəs ɪnˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Việc thành lập và đăng ký doanh nghiệp chính thức để hoạt động kinh doanh hợp pháp

noun
government-owned corporation
/ˈɡʌvərnmənt oʊnd kɔːrˈpɔːreɪʃən/

Tập đoàn thuộc sở hữu của chính phủ

noun
corporation registration
/kɔːrˈpɔːreɪʃən ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/

đăng ký doanh nghiệp

noun
state corporation
/steɪt kɔːˈpɔːreɪʃən/

tập đoàn nhà nước

noun
transnational corporation
/trænsˈnæʃənəl kɔːrˈpɔːreɪʃən/

tập đoàn xuyên quốc gia

noun
global corporation
/ˈɡloʊbəl kɔːrˈpɔːreɪʃən/

tập đoàn toàn cầu

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

29/08/2025

oxygenation

/ˌɒksɪˈɡeɪʃən/

sự oxy hóa, quá trình cung cấp oxy, sự làm giàu oxy

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY